蹙頾 cù zī Pinyin: cù zī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?頾"。 2.皱缩鼻翼。愁苦貌。 Cấu tạo: 蹙 (túc) + 頾Pinyincù zīCấu tạo蹙 + 頾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"?頾"。 2.皱缩鼻翼。愁苦貌。 Từ liên quan Gần nghĩa蹙眉 · 蹙額 · 蹙额 · 蹙1. · 蹙2. · 蹙促 · 蹙偪 · 蹙击