佗髪

tuó fà

Pinyin: tuó fà

Tổng quan

Cấu tạo: 佗 (đà) + 髪

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tóc xõa

Đức

  • Handedict herabwallendes Haar

Từ liên quan

Gần nghĩa

佗背 · 佗乡 · 佗人 · 佗佗 · 佗发 · 佗城 · 佗年 · 佗志