晞髪

HY PHÁT

Hán Việt: HY PHÁT

Tổng quan

Phơi tóc. Sấy tóc cho khô

Cấu tạo: 晞 (hi) + 髪

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phơi tóc

Từ liên quan

Gần nghĩa

晞价 · 晞價 · 晞光 · 晞冀 · 晞发 · 晞和 · 晞土 · 晞圣