Nôm mười
Nôm: mười
Tổng quan
mười số mười [Eng: ten]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Âm Nôm | mười |
|---|
Nghĩa
Nôm
- Giản Dị Hán Nôm mười số mười [Eng: ten]
- Hồng Nghĩa Giác Tư Y Thư [Hồng nghĩa giác tư y thư] hai mươi sáu thăng dương tán hoả
- Hồng Nghĩa Giác Tư Y Thư [Hồng nghĩa giác tư y thư] mười một vị thiết cùng sài