B格

bī gé

Pinyin: bī gé

Tổng quan

biến thể của 逼格[bī gé]

Cấu tạo: B + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phong cách

Eng

  • Cihui variant of 逼格

Từ liên quan

Gần nghĩa

BM · B站 · B超 · 格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天