BM

B M

Pinyin: B M

Tổng quan

Brandy Melville, thương hiệu thời trang nổi tiếng với quần áo nhắm tới phụ nữ trẻ rất gầy

Cấu tạo: B + M

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử dụng chung) thời trang cho phụ nữ trẻ nhỏ nhắn
  • Tần suất từ Brandy Melville, thương hiệu thời trang nổi tiếng với quần áo nhắm tới phụ nữ trẻ rất gầy , (sử dụng chung) thời trang cho phụ nữ trẻ nhỏ nhắn

Eng

  • Cihui Brandy Melville, fashion brand known for clothes targeted at very slim young women/(generic usage) fashions for petite young women
  • Tần suất từ Brandy Melville, fashion brand known for clothes targeted at very slim young women/(generic usage) fashions for petite young women

Từ liên quan

Gần nghĩa

B格 · B站 · B超 · MC · MV · M巾 · BP机 · B型超声