牛B

niú bī

Pinyin: niú bī

Tổng quan

biến thể của 牛屄[niú bī]

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + B

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trâu bò

Eng

  • Cihui variant of 牛屄

Từ liên quan

Gần nghĩa

BM · B格 · B站 · B超 · 牛乳 · 牛人 · 牛仔 · 牛倌