㕧刺拏伐底 Tổng quan tây thích nã phạt để (地名)河名。譯曰有金河。佛涅槃於此河邊。見阿恃多伐底條及熙連條。☸ Cấu tạo: 㕧 + 刺 (thứ) + 拏 (noa) + 伐 (phạt) + 底 (để)Cấu tạo㕧 + 刺 + 拏 + 伐 + 底 Nghĩa ViệtCihui tây thích nã phạt để (地名)河名。譯曰有金河。佛涅槃於此河邊。見阿恃多伐底條及熙連條。☸