一不作,二不休

yī bù zuò,èr bù xiū

Pinyin: yī bù zuò,èr bù xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bất) + (tác) + + (nhị) + (bất) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 要么不做,做了就索兴做到底。指事情既然做了开头,就索兴做到底
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一不做,二不休"。