一世異朝市 yī shì yì cháo shì · nhất thế dị triêu thị Hán Việt: nhất thế dị triêu thị · Pinyin: yī shì yì cháo shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 世 (thế) + 異 (dị) + 朝 (triêu) + 市 (thị)Pinyinyī shì yì cháo shìHán Việtnhất thế dị triêu thịCấu tạo一 + 世 + 異 + 朝 + 市 · nhất + thế + dị + triêu + thị nghĩa thành phần: nhất + thế + dị + triêu + thị