一絲沒兩氣

yī sī méi liǎng qì nhất ti một lưỡng khí

Hán Việt: nhất ti một lưỡng khí · Pinyin: yī sī méi liǎng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ti) + (một) + (lưỡng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指如同一根丝一般十分疲软,上气不接下气。也可形容人呼吸微弱,将要断气的样子。