一個也沒有 nhất cá dã một hữu Hán Việt: nhất cá dã một hữu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 也 (dã) + 沒 (một) + 有 (hữu)Hán Việtnhất cá dã một hữuCấu tạo一 + 個 + 也 + 沒 + 有 · nhất + cá + dã + một + hữu nghĩa thành phần: nhất + cá + dã + một + hữu