一個心眼兒

yí gè xīn yǎn ér nhất cá tâm nhãn nhi

Hán Việt: nhất cá tâm nhãn nhi · Pinyin: yí gè xīn yǎn ér

Tổng quan

một lòng một dạ: chuyên tâm/cố chấp/không chịu thay đổi

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lòng một dạ: chuyên tâm/cố chấp/không chịu thay đổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指专心一意:~为集体;指固执不知变通:这人~,别人说什么也不听。

Eng

  • Cihui 一個心眼兒 ī ge xīnyǎnr n. 1. devotedly 2. single-mindedly; of one mind