一個撲虎兒 nhất cá phác hổ nhi Hán Việt: nhất cá phác hổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 撲 (phác) + 虎 (hổ) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất cá phác hổ nhiCấu tạo一 + 個 + 撲 + 虎 + 兒 · nhất + cá + phác + hổ + nhi nghĩa thành phần: nhất + cá + phác + hổ + nhi Nghĩa EngCihui 一個撲虎兒 ī ge pūhǔr n. <topo.> pouncing