一乘顯性教

yī chéng xiǎn xìng jiàonhất thừa hiển tính giáo

Hán Việt: nhất thừa hiển tính giáo · Pinyin: yī chéng xiǎn xìng jiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教华严宗以佛法最上一乘能使一切众生显明本性,与佛无异,因有"一乘显性教"之称。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 乘 (thừa) + 顯 (hiển) + 性 (tính) + 教 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)圭峰所立五教之一。見五教條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一乘究竟教 · 一乘一味 · 一乘之機 · 一乘之珠 · 一乘圓宗 · 一乘妙典 · 一乘妙文 · 一乘法門