一乘顯性教

yī chéng xiǎn xìng jiào nhất thừa hiển tính giáo

Hán Việt: nhất thừa hiển tính giáo · Pinyin: yī chéng xiǎn xìng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thừa) + (hiển) + (tính) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất thừa hiển tính giáo (術語)圭峰所立五教之一。見五教條。☸