一事通,百事松

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (sự) + (thông) + , + (bách) + (sự) + (tùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一事通,百事鬆 ī shì tōng, bǎi shì sōng f.e. Success in one thing makes success in other things easier.