一人傳虛,萬人傳實

yī rén chuán xū,shí rén chuán shí

Pinyin: yī rén chuán xū,shí rén chuán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhân) + (truyện) + (hư) + + (vạn) + (nhân) + (truyện) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚:不确实,指无中生有的事。本来没有的事,传的人多了,就信以为真。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓本无其事,但因传说者多,大家就信以为真。
  • Tân Hoa Tự Điển 虚不确实,指无中生有的事。本来没有的事,传的人多了,就信以为真。