一人作事一人当
nhất nhân tác sự nhất nhân đương
Hán Việt: nhất nhân tác sự nhất nhân đương
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 作 (tác) + 事 (sự) + 一 (nhất) + 人 (nhân) + 当 (đương)
Hán Việt: nhất nhân tác sự nhất nhân đương
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 作 (tác) + 事 (sự) + 一 (nhất) + 人 (nhân) + 当 (đương)