一人作罪一人當

yī rén zuò zuì yī rén dāng nhất nhân tác tội nhất nhân đương

Hán Việt: nhất nhân tác tội nhất nhân đương · Pinyin: yī rén zuò zuì yī rén dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhân) + (tác) + (tội) + (nhất) + (nhân) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一身做事一身当"。