一人做事一人當

yī rén zuò shì yī rén dāng nhất nhân tố sự nhất nhân đương

Hán Việt: nhất nhân tố sự nhất nhân đương · Pinyin: yī rén zuò shì yī rén dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhân) + (tố) + (sự) + (nhất) + (nhân) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己做的事情,自己承擔後果。《封神演義》第一二回:「一人做事一人當,豈敢連累父母?」《冷眼觀》第四回:「兩人暗中商議,與其匍匐公堂,連累兩家父母損名敗譽,不若一人做事一人當,一死結局。」也作「一身作事一身當」。