一人工作量
nhất nhân công tác lượng
Hán Việt: nhất nhân công tác lượng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 工 (công) + 作 (tác) + 量 (lượng)
Hán Việt: nhất nhân công tác lượng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 工 (công) + 作 (tác) + 量 (lượng)