一人工作量 nhất nhân công tác lượng Hán Việt: nhất nhân công tác lượng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 工 (công) + 作 (tác) + 量 (lượng)Hán Việtnhất nhân công tác lượngCấu tạo一 + 人 + 工 + 作 + 量 · nhất + nhân + công + tác + lượng nghĩa thành phần: nhất + nhân + công + tác + lượng Từ liên quan Gần nghĩa一人之交 · 一人作虛 · 一人當千 · 一人元良 · 一人耳目 · 一人有罪 · 一人当百 · 一人向隅