一人藏,十人找
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 藏 (tàng) + , + 十 (thập) + 人 (nhân) + 找 (hoa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一人藏,十人找 ī rén cáng, shí rén zhǎo f.e. It takes ten people to find what one person has hidden.
Cấu tạo: 一 (nhất) + 人 (nhân) + 藏 (tàng) + , + 十 (thập) + 人 (nhân) + 找 (hoa)