一僕侍二主 nhất bộc thị nhị chủ Hán Việt: nhất bộc thị nhị chủ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 僕 (bộc) + 侍 (thị) + 二 (nhị) + 主 (chủ)Hán Việtnhất bộc thị nhị chủCấu tạo一 + 僕 + 侍 + 二 + 主 · nhất + bộc + thị + nhị + chủ nghĩa thành phần: nhất + bộc + thị + nhị + chủ