一份红烧肉

yī fèn hóng shāo ròunhất phân hồng thiêu nhục

Hán Việt: nhất phân hồng thiêu nhục · Pinyin: yī fèn hóng shāo ròu

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 份 (phân) + 紅 (hồng) + 燒 (thiêu) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một phần

Đức

  • Handedict eine Portion geschmortes Schweinefleisch (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一份食品 · 一份食物