一体化

yī tǐ huànhất thể hóa

Hán Việt: nhất thể hóa · Pinyin: yī tǐ huà

Tổng quan

tích hợp; thống nhất

新华 · Tân Hoa Đại lục

使各自独立运作的个体组成一个紧密衔接、相互配合的整体:世界经济~, ~服务。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thống nhất
  • Google Alex v6 tích hợp
  • Tần suất từ tích hợp; thống nhất
  • Biên soạn v. unify; integrate ◆n. integration

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使各自独立运作的个体组成一个紧密衔接、相互配合的整体:世界经济~, ~服务。

Eng

  • JMdict unification
  • JMdict integration
  • Cihui to integrate; to unify
  • Tần suất từ v. unify; integrate ◆n. integration

Đức

  • Handedict Integration

ja

  • JMdict 一体化(いったいか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一体化的 · 一体 · 一体两面 · 一體三分 · 一體三寶 · 一体化政策 · 一体式 · 体化的