一体壁柜

yī tǐ bì guìnhất thể bích quỹ

Hán Việt: nhất thể bích quỹ · Pinyin: yī tǐ bì guì

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 壁 (bích) + 櫃 (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tủ âm tường

Đức

  • Handedict Schrank

Từ liên quan

Gần nghĩa

一体两面 · 一体化的 · 一體三分 · 一體三寶 · 一体化 · 一体同心 · 一体知照 · 一体知悉