一个人相好 nhất cá nhân tương hảo Hán Việt: nhất cá nhân tương hảo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 个 (cá) + 人 (nhân) + 相 (tương) + 好 (hảo)Hán Việtnhất cá nhân tương hảoCấu tạo一 + 个 + 人 + 相 + 好 · nhất + cá + nhân + tương + hảo nghĩa thành phần: nhất + cá + nhân + tương + hảo