一個天南,一個地北

yī ge - tiān nán , yī ge - dì běi

Pinyin: yī ge - tiān nán , yī ge - dì běi

Tổng quan

(thành ngữ) sống cách nhau rất xa

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 天 (thiên) + 南 (nam) + , + 一 (nhất) + 個 (cá) + 地 (địa) + 北 (bắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xa cách

Eng

  • Cihui to live miles apart

Từ liên quan

Gần nghĩa

一個幽靈在歐洲遊蕩 · 一个萝卜一个坑儿 · 一個蘿蔔一個坑兒 · 一個人不能騎兩個馬 · 一個懸掛未決的問題 · 一個陌生女子的來信 · 一個半個 <cm> · 一个中心,两个基本点