一個懸掛未決的問題
nhất cá huyền quải vị quyết đích vấn đề
Hán Việt: nhất cá huyền quải vị quyết đích vấn đề · Pinyin: yī gè xuán guà wèi jué de wèn tí
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 未 (vị) + 決 (quyết) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)