一個幽靈在歐洲遊蕩

yī gè yōu líng zài ōu zhōu yóu dàngnhất cá u linh tại âu châu du đãng

Hán Việt: nhất cá u linh tại âu châu du đãng · Pinyin: yī gè yōu líng zài ōu zhōu yóu dàng

Tổng quan

Một bóng ma đang ám ảnh châu Âu (câu mở đầu "Tuyên ngôn Cộng sản" của Marx và Engels)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 幽 (u) + 靈 (linh) + 在 (tại) + 歐 (âu) + 洲 (châu) + 遊 (du) + 蕩 (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóng ma
  • Google Alex v6 bóng ma ám ảnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

一個天南,一個地北 · 一个萝卜一个坑儿 · 一個蘿蔔一個坑兒 · 一個人不能騎兩個馬 · 一個懸掛未決的問題 · 一個陌生女子的來信 · 一個半個 <cm> · 一个中心,两个基本点