一個陌生女子的來信

yī gè mò shēng nǚ zǐ de lái xìnnhất cá mạch sanh nữ tử đích lai tín

Hán Việt: nhất cá mạch sanh nữ tử đích lai tín · Pinyin: yī gè mò shēng nǚ zǐ de lái xìn

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 陌 (mạch) + 生 (sanh) + 女 (nữ) + 子 (tử) + 的 (đích) + 來 (lai) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một

Đức

  • Handedict Brief einer Unbekannten (Novelle von Stefan Zweig) (S, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一個天南,一個地北 · 一個幽靈在歐洲遊蕩 · 一个萝卜一个坑儿 · 一個蘿蔔一個坑兒 · 一個人不能騎兩個馬 · 一個懸掛未決的問題 · 一個半個 <cm> · 一个中心,两个基本点