一個釘子一個眼
nhất cá đinh tử nhất cá nhãn
Hán Việt: nhất cá đinh tử nhất cá nhãn
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 釘 (đinh) + 子 (tử) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 眼 (nhãn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一個釘子一個眼 ī ge dīngzi yī ge yǎn f.e. give tit for tat