一假手之勞 yī jiǎ shǒu zhī láo · nhất giả thủ chi lao Hán Việt: nhất giả thủ chi lao · Pinyin: yī jiǎ shǒu zhī láo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 假 (giả) + 手 (thủ) + 之 (chi) + 勞 (lao)Pinyinyī jiǎ shǒu zhī láoHán Việtnhất giả thủ chi laoCấu tạo一 + 假 + 手 + 之 + 勞 · nhất + giả + thủ + chi + lao nghĩa thành phần: nhất + giả + thủ + chi + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不费力,只是一抬手那样。