一元化領導

nhất nguyên hóa lĩnh đạo

Hán Việt: nhất nguyên hóa lĩnh đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nguyên) + (hóa) + (lĩnh) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一元化領導 īyuánhuà lǐngdǎo n. centralized leadership