一元方程式

nhất nguyên phương trình thức

Hán Việt: nhất nguyên phương trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nguyên) + (phương) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指代數學的方程式中,只含有一個未知數的式子。如x+3=5。

Eng

  • Cihui 一元方程式 īyuán fāngchéngshì n. equation with one unknown