一六五礦油 nhất lục ngũ quáng du Hán Việt: nhất lục ngũ quáng du Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 六 (lục) + 五 (ngũ) + 礦 (quáng) + 油 (du)Hán Việtnhất lục ngũ quáng duCấu tạo一 + 六 + 五 + 礦 + 油 · nhất + lục + ngũ + quáng + du nghĩa thành phần: nhất + lục + ngũ + quáng + du