一再失敗地 nhất tái thất bại địa Hán Việt: nhất tái thất bại địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 再 (tái) + 失 (thất) + 敗 (bại) + 地 (địa)Hán Việtnhất tái thất bại địaCấu tạo一 + 再 + 失 + 敗 + 地 · nhất + tái + thất + bại + địa nghĩa thành phần: nhất + tái + thất + bại + địa