一再縮減的 nhất tái súc giảm đích Hán Việt: nhất tái súc giảm đích Tổng quan bủn xỉn, keo kiệt Cấu tạo: 一 (nhất) + 再 (tái) + 縮 (súc) + 減 (giảm) + 的 (đích)Hán Việtnhất tái súc giảm đíchCấu tạo一 + 再 + 縮 + 減 + 的 · nhất + tái + súc + giảm + đích nghĩa thành phần: nhất + tái + súc + giảm + đích Nghĩa ViệtCihui bủn xỉn, keo kiệt