Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 分 (phân) + 不 (bất) + 差 (soa) + 地 (địa)
- Hán Việt
- nhất phân bất soa địa
- Cấu tạo
- 一 + 分 + 不 + 差 + 地 · nhất + phân + bất + soa + địa
nghĩa thành phần: nhất + phân + bất + soa + địa
Từ liên quan
Gần nghĩa
一分一毫 · 一分为二 · 一分菩薩 · 一分钱一分货 · 一分钱两分货 · 一分价钱一分货 · 一分子厚的 · 一分钟小说