一分子厚的 nhất phân tử hậu đích Hán Việt: nhất phân tử hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 分 (phân) + 子 (tử) + 厚 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtnhất phân tử hậu đíchCấu tạo一 + 分 + 子 + 厚 + 的 · nhất + phân + tử + hậu + đích nghĩa thành phần: nhất + phân + tử + hậu + đích