一分钟照相

nhất phân chung chiếu tương

Hán Việt: nhất phân chung chiếu tương

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 分 (phân) + 鐘 (chung) + 照 (chiếu) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh nhanh
  • Biên soạn 一分鐘照相 ī-fēnzhōng zhàoxiàng n. instant photography M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 一分鐘照相 ī-fēnzhōng zhàoxiàng n. instant photography M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

照相制版法 · 照相工艺的 · 照相排字机 · 照相测量法 · 照相版印刷 · 照相锌版术 · 照相雕刻术 · 一分一毫