一分鐘照相
nhất phân chung chiếu tương
Hán Việt: nhất phân chung chiếu tương
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 分 (phân) + 鐘 (chung) + 照 (chiếu) + 相 (tương)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一分鐘照相 ī-fēnzhōng zhàoxiàng n. instant photography M:¹zhāng