一切佛心印 nhất thiết phật tâm ấn Hán Việt: nhất thiết phật tâm ấn Tổng quan (印相)一切徧智印之異名。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 佛 (phật) + 心 (tâm) + 印 (ấn)Hán Việtnhất thiết phật tâm ấnCấu tạo一 + 切 + 佛 + 心 + 印 · nhất + thiết + phật + tâm + ấn nghĩa thành phần: nhất + thiết + phật + tâm + ấn Nghĩa ViệtCihui (印相)一切徧智印之異名。☸Tần suất từ [bktd] nhất thiết phật tâm ấn (印相)一切徧智印之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa一切一心識 · 一切人中尊 · 一切向钱看 · 一切在内的 · 一切如來定 · 一切如來寶 · 一切徧智印 · 一切普門身