一切法义王经
nhất thiết pháp nghĩa vương kinh
Hán Việt: nhất thiết pháp nghĩa vương kinh
Tổng quan
nhất thiết pháp nghĩa vương kinh (經名)一切高王經之異名。☸
Cấu tạo: 一 (nhất) + 切 (thiết) + 法 (pháp) + 义 (nghĩa) + 王 (vương) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhất thiết pháp nghĩa vương kinh (經名)一切高王經之異名。☸