一切險條款

nhất thiết hiểm điều khoản

Hán Việt: nhất thiết hiểm điều khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiết) + (hiểm) + (điều) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一切險條款 īqiè xiǎn tiáokuǎn n. all-risks clause/insurance