一則以喜,一則以懼

yī zé yǐ xǐ,yī zé yǐ jù

Pinyin: yī zé yǐ xǐ,yī zé yǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tắc) + (dĩ) + (hỉ) + + (nhất) + (tắc) + (dĩ) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一方面高兴,一方面又害怕。