一勞永逸地 nhất lao vĩnh dật địa Hán Việt: nhất lao vĩnh dật địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 勞 (lao) + 永 (vĩnh) + 逸 (dật) + 地 (địa)Hán Việtnhất lao vĩnh dật địaCấu tạo一 + 勞 + 永 + 逸 + 地 · nhất + lao + vĩnh + dật + địa nghĩa thành phần: nhất + lao + vĩnh + dật + địa