一千一百九十
nhất thiên nhất bách cửu thập
Hán Việt: nhất thiên nhất bách cửu thập · Pinyin: yī qiān yī bǎi jiǔ shí
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập)
Hán Việt: nhất thiên nhất bách cửu thập · Pinyin: yī qiān yī bǎi jiǔ shí
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập)