一千一百零三

yī qiān yī bǎi líng sān nhất thiên nhất bách linh tam

Hán Việt: nhất thiên nhất bách linh tam · Pinyin: yī qiān yī bǎi líng sān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (nhất) + (bách) + (linh) + (tam)