一千七百十
nhất thiên thất bách thập
Hán Việt: nhất thiên thất bách thập · Pinyin: yī qiān qī bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: nhất thiên thất bách thập · Pinyin: yī qiān qī bǎi shí
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách) + 十 (thập)