一千三百三十

yī qiān sān bǎi sān shí nhất thiên tam bách tam thập

Hán Việt: nhất thiên tam bách tam thập · Pinyin: yī qiān sān bǎi sān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (tam) + (bách) + (tam) + (thập)